号召号召 (hàozhào)hàozhàoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việthiệu triệuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hiệu triệu; lời hiệu triệu; kêu gọi; lời kêu gọi