Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
响
应
号
召
响应号召 (xiǎngyìnghàozhào)
xiǎngyìnghàozhào
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hưởng ứng lời kêu gọi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
响
xiǎng
tiếng vang; tiếng dội lại; vang lên
应
yìng
trả lời; đáp; đồng ý; tiếp thu; thoả mãn yêu cầu; đáp ứng
号
hào
hiệu; tên gọi; tên hiệu; bí danh; biệt hiệu (tên riêng ngoài tên chính thức ra)
召
zhào
kêu gọi; triệu tập; mời; gọi; họ Triệu (họ của dân tộc Thái)