吃力 (chīlì)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- cật lực
Nghĩa
- phí sức; tốn sức; trầy trật; vất vả; hao sức; khó nhọc; khó khăn
- tốn công sức 方
- mệt mỏi; mệt rã rời; vất vả; quần quật
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.