Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吃 (chī)

chī

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
cật, ngật
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ăn; uống; hít; có ăn
  2. nhờ; ăn nhờ ở đậu (sống nhờ)
  3. nhai nuốt (ý chỉ giết chóc, huỷ diệt); tiêu diệt
  4. hao phí; tốn; mất; tiêu thụ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 吃