吃苦吃苦 (chīkǔ)chīkǔCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ li hợp, Động từHán Việtcật khổLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chịu khổ; đau khổ; chịu; khó khăn; chịu gian khổ