吃苦耐劳吃苦耐劳 (chīkǔnàiláo)chīkǔnàiláoTừ loạiĐộng từHán Việtcật khổ nại laoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chịu khổ nhọc, không ngại khó khăn vất vả; chịu khổ nhọc