Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

小吃 (xiǎochī)

xiǎochī

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiểu cật

Nghĩa

  1. món ăn bình dân; món ăn rẻ tiền
  2. hàng quà bánh; quà vặt
  3. đồ nguội (trong món ăn Âu)
  4. nhon nhen

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 小吃