吃水 (chīshuǐ)
- Từ loại
- Động từ, 方
- Hán Việt
- cật thuỷ
Nghĩa
- nước ăn; nước uống (phân biệt với nước rửa mặt, nước tắm giặt); tầm nước
- hút nước; thấm nước
- mức ngậm nước; tầm ngậm nước; độ sâu ngậm nước (của thân tàu, thuyền); mớn nước
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.