吃豆腐吃豆腐 (chīdòufu)chīdòufuTừ loạiĐộng từHán Việtcật đậu hủLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sỗ sàng2giễu; chọc; ghẹo, sàm sỡ3viếng tang4bờm xơm