各抒己见各抒己见 (gèshūjǐjiàn)gèshūjǐjiànTừ loạiĐộng từHán Việtcác trữ kỉ kiếnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mỗi người phát biểu ý kiến của mình; mỗi người nói ý riêng của mình