Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
抒
抒 (shū)
shū
Từ loại
Động từ
Hán Việt
trữ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
biểu đạt; phát biểu
2
giải bày; giải trừ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 抒
抒发
shūfā
trữ phát
biểu đạt; bày tỏ
抒写
shūxiě
trữ tả
miêu tả; mô tả
抒情
shūqíng
trữ tình
trữ tình; tự tình; tả tình
抒怀
shūhuái
trữ hoài
thể hiện cảm xúc
抒情诗
shūqíngshī
trữ tình thi
thơ trữ tình
各抒己见
gèshūjǐjiàn
các trữ kỉ kiến
mỗi người phát biểu ý kiến của mình; mỗi người nói ý riêng của mình
直抒胸臆
zhíshūxiōngyì
trực trữ hung ức
nói lên suy nghĩ của một người