Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抒情 (shūqíng)

shūqíng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
trữ tình

Nghĩa

  1. trữ tình; tự tình; tả tình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 抒情