Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吆
吆 (yāo)
yāo
Từ loại
Động từ
Hán Việt
yêu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thét to; gào to
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 吆
吆呼
yāohū
yêu hô
hét lên (ra lệnh)
吆喊
yāohǎn
yêu hảm
la hét; hét lên
吆喝
yāohè
yêu hát
thét to; gào to; quát; gắt; nạt nộ
吆五喝六
yāowǔhèliù
yêu ngũ hát lục
(văn học) hét lên với hy vọng về fives và sixes khi đánh bạc với xúc xắc; một trung tâm cờ bạc