Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吆
喊
吆喊 (yāohǎn)
yāohǎn
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
yêu hảm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
la hét
2
hét lên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吆
yāo
thét to; gào to
喊
hǎn
la; la to; quát to; hô; hô hoán; kêu; gọi (người)