Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

喊 (hǎn)

hǎn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hảm | hám

Nghĩa

  1. la; la to; quát to; hô; hô hoán
  2. kêu; gọi (người)
  3. gọi; kêu; xưng hô

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 喊