Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高喊 (gāohǎn)

gāohǎn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cao hảm

Nghĩa

  1. cất lên tiếng khóc
  2. hét lớn
  3. hét lên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ