Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
呐
喊
呐喊 (nàhǎn)
nàhǎn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
niệt hảm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gào thét; kêu gào
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
呐
nà
gào thét; kêu gào
喊
hǎn
la; la to; quát to; hô; hô hoán; kêu; gọi (người)
Từ có chứa 呐喊
摇旗呐喊
yáoqínàhǎn
dao kì niệt hảm
phất cờ hò reo (cổ vũ cho người đánh trận); hò hét cổ động