呐呐 (nà)nàTừ loạiTrợ, tiểu từ thuộc trạng, lối, trợ, tiểu từ ngữ khí, Tiểu, Trợ từ, Thán từHán Việtniệt | nộtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gào thét; kêu gào