Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
声
呐
声呐 (shēngnà)
shēngnà
Hán Việt
thanh niệt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sonar
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
声
shēng
âm thanh; tiếng; tiếng
呐
nà
gào thét; kêu gào