Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
锁
呐
锁呐 (suǒnà)
suǒnà
Hán Việt
toả niệt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 唢呐
2
suona, khăn choàng Trung Quốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
锁
suǒ
cái khoá; vật giống khoá
呐
nà
gào thét; kêu gào