Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

合同各方 (hétonggèfāng)

hétonggèfāng

Hán Việt
hợp đồng các phương

Nghĩa

  1. các bên tham gia hợp đồng (luật)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ