Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吉
莫
吉莫 (jímò)
jímò
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cát mạc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(cũ) tên của một loại da
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吉
jí
thuận lợi; may mắn; tốt lành; lành; êm xuôi; họ Cát
莫
mò
không có ai; không có gì; chẳng có cái nào; chẳng việc gì; chớ; đừng