Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吊带 (diàodài)

diàodài

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
điếu đới

Nghĩa

  1. đai đeo; dây đeo; thắt lưng
  2. đai đeo tất; dây đeo tất
  3. áo 2 dây

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 吊带