吊带吊带 (diàodài)diàodàiTừ loạiDanh từ, Tính từHán Việtđiếu đớiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đai đeo; dây đeo; thắt lưng2đai đeo tất; dây đeo tất3áo 2 dây