同情者同情者 (tóngqíngzhě)tóngqíngzhěTừ loạiDanh từHán Việtđồng tình giảLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bạn đồng hành2người ủng hộ3người đồng tình (đặc biệt là vì lý do chính trị)