Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

同情者 (tóngqíngzhě)

tóngqíngzhě

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đồng tình giả

Nghĩa

  1. bạn đồng hành
  2. người ủng hộ
  3. người đồng tình (đặc biệt là vì lý do chính trị)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ