Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
同
桌
同桌 (tóngzhuō)
tóngzhuō
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đồng trác
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bạn cùng bàn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
同
tóng
giống nhau; tương đồng; như nhau; giống như; giống với
桌
zhuō
bàn; cái bàn; bàn; mâm