同窗 (tóngchuāng)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- đồng song
Nghĩa
- cùng trường; cùng học một trường; đồng môn; đồng song
- bạn cùng trường; bạn đồng môn; bạn đồng song
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.