Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
名
帖
名帖 (míngtiě)
míngtiě
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
danh thiếp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
danh thiếp
2
thẻ tên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
名
míng
tên; tên gọi; tên là
帖
tiē
phục tùng; thuận theo; nghe theo; thoả đáng