帖帖 (tiē)tiēCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từHán Việtthiếp | thiệpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phục tùng; thuận theo; nghe theo2thoả đáng3họ Thiếp