Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

回帖 (huítiē)

huítiē

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồi thiếp

Nghĩa

  1. giấy báo nhận tiền; biên lai nhận tiền (bưu điện)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ