Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

报帖 (bàotiē)

bàotiē

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
báo thiếp

Nghĩa

  1. thiệp báo; giấy báo tin mừng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ