Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
名
画
家
名画家 (mínghuàjiā)
mínghuàjiā
Hán Việt
danh hoạ gia
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
họa sĩ nổi tiếng
2
danh hoạ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
名
míng
tên; tên gọi; tên là
画
huà
vẽ; hoạ; bức tranh; tranh
家
jiā
gia đình; nhà; nơi ở; nhà; chỗ ở