Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

画 (huà)

huà

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hoạ | hoạch

Nghĩa

  1. vẽ; hoạ
  2. bức tranh; tranh
  3. chạm trổ; trang hoàng bằng tranh; dùng tranh trang trí
  4. vạch; vẽ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 画