Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
画
家
画家 (huàjiā)
huàjiā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoạ gia
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hoạ sĩ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
画
huà
vẽ; hoạ; bức tranh; tranh
家
jiā
gia đình; nhà; nơi ở; nhà; chỗ ở
Từ có chứa 画家
书画家
shūhuàjiā
thư hoạ gia
nhà thư pháp và họa sĩ
名画家
mínghuàjiā
danh hoạ gia
họa sĩ nổi tiếng; danh hoạ
漫画家
mànhuàjiā
mạn hoạ gia
nhà văn hoạt hình (từ mangaka Nhật Bản)