Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

漫画家 (mànhuàjiā)

mànhuàjiā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mạn hoạ gia

Nghĩa

  1. nhà văn hoạt hình (từ mangaka Nhật Bản)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ