Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

绘画 (huìhuà)

huìhuà

Từ loại
Danh từ, Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
hội hoạ

Nghĩa

  1. hội hoạ; vẽ tranh; môn vẽ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 绘画