Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
后
勤
后勤 (hòuqín)
hòuqín
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hậu cần
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hậu cần
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
后
hòu
sau; phía sau; sau; muộn (chỉ thời gian)
勤
qín
siêng năng; chăm chỉ; cần mẫn; năng; thường xuyên; chịu khó; hay
Từ có chứa 后勤
总后勤部
zǒnghòuqínbù
tổng hậu cần bộ
Tổng cục hậu cần
后勤学
hòuqínxué
hậu cần học
hậu cần quân sự