后继无人后继无人 (hòujìwúrén)hòujìwúrénTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việthậu kế vô nhânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1không có người kế nhiệm đủ điều kiện để thực hiện nhiệm vụ của một người