Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

后裔 (hòuyì)

hòuyì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hậu duệ

Nghĩa

  1. hậu duệ; con cháu; nòi giống; cháu chắt
  2. dõi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ