Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

后面 (hòumiàn)

hòumiàn

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
hậu diện

Nghĩa

  1. phía sau; mặt sau; đằng sau; hậu
  2. tiếp sau; phần sau; sau đây

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ