Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吐
气
吐气 (tǔqì)
tǔqì
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thổ khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bật hơi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吐
tǔ
nhổ; nhả; khạc; ọc ọc; hộc; ọc; nở ra; nhả ra
气
qì
khí; hơi; không khí
Từ có chứa 吐气
不吐气
bùtǔqì
bất thổ khí
không bật hơi