Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
向
何
处
向何处 (xiànghéchù)
xiànghéchù
Hán Việt
hướng hà xứ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
màu trắng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
向
xiàng
hướng; nhìn về; hướng về
何
hé
đại từ nghi vấn; gì; nào
处
chǔ ,chù
ở; cư trú; ngụ; cư ngụ; sống; ăn ở; chung sống; sống chung