吓唬吓唬 (xiàhǔ)xiàhǔTừ loạiĐộng từHán Việthách háchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1doạ nạt; hù doạ; doạ dẫm; giậm doạ; nẹt; đe nẹt2hăm doạ; hăm doạ3đe