Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

唬 (hǔ)

hǔ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hách | hổ | hào | hao | quách | hạ

Nghĩa

  1. thổi phồng; doạ nạt; đe doạ; doạ doạ dẫm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 唬