Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
唬
弄
唬弄 (hǔnòng)
hǔnòng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hách lộng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lừa dối
2
lừa gạt
3
doạ già
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
唬
hǔ
thổi phồng; doạ nạt; đe doạ; doạ doạ dẫm
弄
nòng
làm (dùng trong khẩu ngữ); làm (dùng trong khẩu ngữ); kiếm cách; tìm cách