Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吗 (ma)

ma

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Trợ, tiểu từ thuộc trạng, lối, trợ, tiểu từ ngữ khí, Tiểu, Trợ từ, 助
Hán Việt
mạ | ma

Nghĩa

  1. ư; à (dùng ở cuối câu để hỏi)
  2. ấy à; ấy ư (dùng ở cuối câu, ngắt nghỉ để nhấn mạnh)
  3. chăng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 吗