Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
干
吗
干吗 (gànma)
gànma
Từ loại
Động từ
Hán Việt
can mạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
làm gì; làm cái gì; làm sao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
干
gān
mạo phạm; xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục; dính dáng; liên can; liên quan; dính líu
吗
ma
ư; à (dùng ở cuối câu để hỏi); ấy à; ấy ư (dùng ở cuối câu, ngắt nghỉ để nhấn mạnh)