Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

干吗 (gànma)

gànma

Từ loại
Động từ
Hán Việt
can mạ

Nghĩa

  1. làm gì; làm cái gì; làm sao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ