Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吞
吃
吞吃 (tūnchī)
tūnchī
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thôn cật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ăn tươi nuốt sống
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吞
tūn
nuốt; ngốn; chiếm lấy; chiếm đoạt
吃
chī
ăn; uống; hít; có ăn; nhờ; ăn nhờ ở đậu (sống nhờ)