吡咯吡咯 (bǐluò)bǐluòTừ loạiDanh từHán Việttật khạcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1py-rôn (hợp chất hữu cơ, công thức phân tử C4H5N, chất lỏng không màu. Dùng bào chế thuốc)