Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吡咯 (bǐluò)

bǐluò

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tật khạc

Nghĩa

  1. py-rôn (hợp chất hữu cơ, công thức phân tử C4H5N, chất lỏng không màu. Dùng bào chế thuốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 吡咯