Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吡拉西坦 (bǐlāxītǎn)

bǐlāxītǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tật lạp tây thản

Nghĩa

  1. piracetam (từ khóa)
  2. xem 乙 酰胺 吡咯烷酮

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ