Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

含蓄 (hánxù)

hánxù

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
hàm súc

Nghĩa

  1. bao hàm; bao gồm; mang
  2. hàm súc; súc tích; cô đọng (ngôn ngữ, văn thơ)
  3. kín đáo (tư tưởng, tình cảm)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ